Bỏ qua phần điều hướng
Hall of Fame

Bảng xếp hạng

Vinh danh học viên kiên trì, chăm chỉ và tiến bộ mỗi ngày — điểm số, từ vựng và chuỗi ngày học.

25

Thí sinh

1.345

Cao nhất

160

Mốc top 10

Phạm Hà Mi

Phạm Hà Mi

345

Hạng 2

Hưng Phúc

Hưng Phúc

1345

Hạng 1

Tâm Từ

Tâm Từ

290

Hạng 3

Mọi thời đại

Hạng 4 → 23
4
23621147 Nguyen Ta Kim Ngan

23621147 Nguyen Ta Kim Ngan

260

điểm

5
Nguyen Vo Duy Anh

Nguyen Vo Duy Anh

170

điểm

6
Tran Anh Thong

Tran Anh Thong

165

điểm

6
Nguyễn Ngọc Linh

Nguyễn Ngọc Linh

165

điểm

6
Phạm Thúy Nga

Phạm Thúy Nga

165

điểm

9
Thuy Nguyen

Thuy Nguyen

160

điểm

9
Dung Cao Thuỳ

Dung Cao Thuỳ

160

điểm

11
Quỳnh Ngọc

Quỳnh Ngọc

150

điểm

12
Phan Kiên Nguyễn

Phan Kiên Nguyễn

145

điểm

13
Thanh Giang Tống Thị

Thanh Giang Tống Thị

140

điểm

13
Bình Nguyễn

Bình Nguyễn

140

điểm

15
Tống Lâm

Tống Lâm

135

điểm

16
kita kim

kita kim

125

điểm

16
HIEU LUONG

HIEU LUONG

125

điểm

18
Tan Tuan Quach

Tan Tuan Quach

120

điểm

19
Đại học Đậu

Đại học Đậu

110

điểm

20

letru648

105

điểm

20
Tommy Nguyễn

Tommy Nguyễn

105

điểm

22
Bi

Bi

85

điểm

23

Ái Linh

15

điểm

23
Công Đỉnh Hán

Công Đỉnh Hán

15

điểm

23
Trang Nguyễn

Trang Nguyễn

15

điểm