Bỏ qua phần điều hướng
Hall of Fame

Bảng xếp hạng

Vinh danh học viên kiên trì, chăm chỉ và tiến bộ mỗi ngày — điểm số, từ vựng và chuỗi ngày học.

71

Thí sinh

1.765

Cao nhất

485

Mốc top 10

Bằng Nguyễn Hữu

Bằng Nguyễn Hữu

1320

Hạng 2

Võ Thị Mai Trúc

Võ Thị Mai Trúc

1765

Hạng 1

Anh Phạm Hoàng

Anh Phạm Hoàng

900

Hạng 3

Mọi thời đại

Hạng 4 → 39
4
Huyên Huỳnh Hoàng

Huyên Huỳnh Hoàng

780

điểm

5
PHẠM KIM NGỌC

PHẠM KIM NGỌC

700

điểm

6
Hạnh Thúy

Hạnh Thúy

675

điểm

7
Nguyễn Ngọc Trâm

Nguyễn Ngọc Trâm

660

điểm

7
Anh Phương

Anh Phương

660

điểm

9
nam vũ

nam vũ

645

điểm

10
Nguyen Thi Hong Sương

Nguyen Thi Hong Sương

485

điểm

11
Ngân Kim

Ngân Kim

480

điểm

12
Lê Thị Thanh Hảo

Lê Thị Thanh Hảo

470

điểm

13
Nguyễn Thị Uyển Nhi

Nguyễn Thị Uyển Nhi

460

điểm

14
Uyn Uyn

Uyn Uyn

435

điểm

15
Nguyễn Tiến Minh

Nguyễn Tiến Minh

430

điểm

16
23621147 Nguyen Ta Kim Ngan

23621147 Nguyen Ta Kim Ngan

425

điểm

16
Heo Lê

Heo Lê

425

điểm

18
Tâm Trần

Tâm Trần

420

điểm

19
Phạm Hà Mi

Phạm Hà Mi

365

điểm

20
Anh Phương

Anh Phương

340

điểm

21
Tran Anh Thong

Tran Anh Thong

330

điểm

22
Your Name

Your Name

305

điểm

22
Tuyết Anh Nguyễn Thị

Tuyết Anh Nguyễn Thị

305

điểm

24
kita kim

kita kim

270

điểm

25
Lâm Tân Hưng

Lâm Tân Hưng

235

điểm

26
Trần Văn Quỳnh

Trần Văn Quỳnh

150

điểm

27
Tran Trinh

Tran Trinh

140

điểm

28
Ted Nguyễn

Ted Nguyễn

130

điểm

28
Nguyên Linh Chi

Nguyên Linh Chi

130

điểm

28
hà

130

điểm

31
Hồ Nguyễn

Hồ Nguyễn

60

điểm

32
Dung Cao Thuỳ

Dung Cao Thuỳ

45

điểm

33
23.Trần Thị Thu Huyền

23.Trần Thị Thu Huyền

30

điểm

34
Nga

Nga

20

điểm

34
thanh nguyen tai

thanh nguyen tai

20

điểm

34
Thắng Nguyễn

Thắng Nguyễn

20

điểm

34
Trần Hương

Trần Hương

20

điểm

34
Tran Hoang Thien

Tran Hoang Thien

20

điểm

39
Trung Hậu Nguyễn

Trung Hậu Nguyễn

10

điểm

39
Huy Phạm

Huy Phạm

10

điểm

39
Đường Phí

Đường Phí

10

điểm

39

Ái Linh

10

điểm

39

Người dùng ẩn danh

10

điểm

39
nhu huynh

nhu huynh

10

điểm

39
Thanh Trúc Hoàng Thị

Thanh Trúc Hoàng Thị

10

điểm

39
Công Đỉnh Hán

Công Đỉnh Hán

10

điểm

39
Minh Hiếu Nguyễn

Minh Hiếu Nguyễn

10

điểm

39
Luong Nguyễn

Luong Nguyễn

10

điểm

39
Đỗ Mai Đức Nghĩa

Đỗ Mai Đức Nghĩa

10

điểm

39
Nguyễn Minh Vượng

Nguyễn Minh Vượng

10

điểm